đặc ứng
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Phản ứng đặc biệt của cơ thể đối với một chất nào đó (thường là thuốc hoặc thức ăn) mà không liên quan đến tính chất dược lý thông thường của chất đó. "Đặc ứng" chỉ sự nhạy cảm cá nhân, mang tính di truyền hoặc bẩm sinh, gây ra các triệu chứng khác thường so với đa số người khác.
- Ví dụ: Một số người có đặc ứng với penicillin, gây phát ban hoặc sốc phản vệ dù thuốc này an toàn với người khác. (Đặc ứng là phản ứng cá nhân bất thường với một chất.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân này có đặc ứng với aspirin, nên bác sĩ phải kê thuốc thay thế. (Bệnh nhân có phản ứng bất thường với aspirin.)
- Đặc ứng thuốc thường khó dự đoán vì không liên quan đến liều lượng. (Phản ứng cá nhân với thuốc không phụ thuộc vào liều dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đặc ứng thuốc": phản ứng bất thường do cơ địa nhạy cảm với một loại thuốc cụ thể.
- Việc ghi nhận đặc ứng thuốc trong hồ sơ bệnh án là rất quan trọng. (Ghi lại phản ứng cá nhân với thuốc để tránh tái phát.)
"đặc ứng thức ăn": phản ứng khác thường của cơ thể với một loại thực phẩm (ví dụ: dị ứng, khó tiêu).
- Cô ấy có đặc ứng với tôm, ăn vào là nổi mề đay. (Phản ứng bất thường với tôm gây nổi mề đay.)
Biến thể và từ gần giống
- Dị ứng (danh từ): phản ứng quá mức của hệ miễn dịch với một chất, thường có cơ chế miễn dịch rõ ràng.
- Dị ứng phấn hoa gây hắt hơi, sổ mũi. (Phản ứng miễn dịch với phấn hoa.)
- Cơ địa (danh từ): tính chất riêng của cơ thể mỗi người, ảnh hưởng đến phản ứng với môi trường.
- Người có cơ địa nhạy cảm dễ bị đặc ứng. (Tính chất cơ thể riêng dễ gây phản ứng bất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Phản ứng cá biệt: phản ứng riêng lẻ, không phổ biến.
- Mẫn cảm cá nhân: sự nhạy cảm đặc thù của từng người.
Thành ngữ liên quan
- Đặc ứng không thể lường trước: phản ứng bất ngờ không thể dự đoán dựa trên kiến thức thông thường.
- Bác sĩ luôn thận trọng vì đặc ứng không thể lường trước có thể xảy ra. (Phản ứng bất thường không thể dự đoán trước.)